ผู้ค้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ค้า nghĩa là thương thuyền, thương gia.
Nghĩa của ผู้ค้า
Danh từ
- Thương thuyền, thương gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trader, merchant, seller
Câu hỏi thường gặp
ผู้ค้า nghĩa là gì?
ผู้ค้า (danh từ) nghĩa là thương thuyền, thương gia.
ผู้ค้า đọc thế nào?
ผู้ค้า đọc là pûu-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-kha; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), káa (thanh cao).