ผู้จ่ายเงิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้จ่ายเงิน nghĩa là người trả tiền.
Nghĩa của ผู้จ่ายเงิน
Danh từ
- Người trả tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ payer
Câu hỏi thường gặp
ผู้จ่ายเงิน nghĩa là gì?
ผู้จ่ายเงิน (danh từ) nghĩa là người trả tiền.
ผู้จ่ายเงิน đọc thế nào?
ผู้จ่ายเงิน đọc là pûu-jàai-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-chai-ngoen; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), jàai (thanh thấp), ngən (thanh trung).