ผู้คน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้คน nghĩa là người ta, mọi người.
Nghĩa của ผู้คน
Danh từ
- Người ta, mọi người. (biên soạn)
Câu ví dụ với ผู้คน
- ผู้คนมากมายชอบที่จะเดินทาง Nhiều người thích đi du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4288180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people; people in general, general people, general public; other people, people other than the speaker.
Câu hỏi thường gặp
ผู้คน nghĩa là gì?
ผู้คน (danh từ) nghĩa là người ta, mọi người.
ผู้คน đọc thế nào?
ผู้คน đọc là pûu-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-khon; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), kon (thanh trung).