TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้กำกับภาพยนตร์

pûu-gam-gàp-pâap-pá-yonRTGS phu-kam-kap-phap-pha-yon /pʰuː˥˩.kam˧.kap̚˨˩.pʰaːp̚˥˩.pʰa˦˥.jon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trungกับgàpthanh thấpphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยนyonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้กำกับภาพยนตร์ nghĩa là người đạo diễn, nhà đạo diễn.

Nghĩa của ผู้กำกับภาพยนตร์

Danh từ

  1. Người đạo diễn, nhà đạo diễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ film director.

Câu hỏi thường gặp

ผู้กำกับภาพยนตร์ nghĩa là gì?

ผู้กำกับภาพยนตร์ (danh từ) nghĩa là người đạo diễn, nhà đạo diễn.

ผู้กำกับภาพยนตร์ đọc thế nào?

ผู้กำกับภาพยนตร์ đọc là pûu-gam-gàp-pâap-pá-yon (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-kam-kap-phap-pha-yon; 6 âm tiết: pûu (thanh xuống), gam (thanh trung), gàp (thanh thấp), pâap (thanh xuống), pá (thanh cao), yon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.