TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผึ้งหึ่ง

pʉ̂ng-hʉ̀ngRTGS phueng-hueng /pʰɯŋ˥˩.hɯŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พึ่งpʉ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpหึ่งhʉ̀ngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผึ้งหึ่ง nghĩa là ong nghệ.

Nghĩa của ผึ้งหึ่ง

Danh từ

  1. Ong nghệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bumblebee (large bee).

Câu hỏi thường gặp

ผึ้งหึ่ง nghĩa là gì?

ผึ้งหึ่ง (danh từ) nghĩa là ong nghệ.

ผึ้งหึ่ง đọc thế nào?

ผึ้งหึ่ง đọc là pʉ̂ng-hʉ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phueng-hueng; 2 âm tiết: pʉ̂ng (thanh xuống), hʉ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.