TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผัดไทย

pàt-taiRTGS phat-thai /pʰat̚˨˩.tʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผัดpàtthanh thấpphụ âm caoไทtaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผัดไทย nghĩa là pad thái.

Nghĩa của ผัดไทย

Danh từ

  1. Pad Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pad thai

Câu hỏi thường gặp

ผัดไทย nghĩa là gì?

ผัดไทย (danh từ) nghĩa là pad thái.

ผัดไทย đọc thế nào?

ผัดไทย đọc là pàt-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat-thai; 2 âm tiết: pàt (thanh thấp), tai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.