ป้าน
bpâanRTGS pan
/paːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ป้านbpâanthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ป้าน nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa của ป้าน
Danh từ
- Ấm trà, ấm pha trà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teapot
- Tính từ obtuse
Câu hỏi thường gặp
ป้าน nghĩa là gì?
ป้าน (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.
ป้าน đọc thế nào?
ป้าน đọc là bpâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan; 1 âm tiết: bpâan (thanh xuống).