TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ป่าเถื่อน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpàa-tʉ̀ʉanRTGS pa-thuean /paː˨˩.tʰɯa̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ป่าbpàathanh thấpphụ âm trungเถื่อนtʉ̀ʉanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความป่าเถื่อน (thêm การ/ความ phía trước)

ป่าเถื่อน nghĩa là mọi rợ.

Nghĩa của ป่าเถื่อน

Tính từ

  1. Mọi rợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ barbarous, savage, uncivilised; cruel, harsh, inhuman.

Câu hỏi thường gặp

ป่าเถื่อน nghĩa là gì?

ป่าเถื่อน (tính từ) nghĩa là mọi rợ.

ป่าเถื่อน đọc thế nào?

ป่าเถื่อน đọc là bpàa-tʉ̀ʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-thuean; 2 âm tiết: bpàa (thanh thấp), tʉ̀ʉan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.