ป่าว
bpàaoRTGS pao
/paːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ป่าวbpàaothanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การป่าว (thêm การ/ความ phía trước)
ป่าว nghĩa là thông báo.
Nghĩa của ป่าว
Động từ
- Thông báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To announce, to summon.
Câu hỏi thường gặp
ป่าว nghĩa là gì?
ป่าว (động từ) nghĩa là thông báo.
ป่าว đọc thế nào?
ป่าว đọc là bpàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS pao; 1 âm tiết: bpàao (thanh thấp).