TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปูเสฉวน

bpuu-sěe-chǔuanRTGS pu-se-chuan /puː˧.seː˩˩˦.t͡ɕʰua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปูbpuuthanh trungphụ âm trungเสsěethanh lênphụ âm caoฉวนchǔuanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ปูเสฉวน nghĩa là ốc mượn hồn, cua kí cư.

Nghĩa của ปูเสฉวน

Danh từ

  1. Ốc mượn hồn, cua kí cư, cua ẩn sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hermit crab

Câu hỏi thường gặp

ปูเสฉวน nghĩa là gì?

ปูเสฉวน (danh từ) nghĩa là ốc mượn hồn, cua kí cư.

ปูเสฉวน đọc thế nào?

ปูเสฉวน đọc là bpuu-sěe-chǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pu-se-chuan; 3 âm tiết: bpuu (thanh trung), sěe (thanh lên), chǔuan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.