TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปุ๋ยคอก

bpǔi-kɔ̂ɔkRTGS pui-khok /puj˩˩˦.kʰɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปุ๋ยbpǔithanh lênphụ âm trungคอกkɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปุ๋ยคอก nghĩa là phân, phân bón.

Nghĩa của ปุ๋ยคอก

Danh từ

  1. Phân, phân bón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manure.

Câu hỏi thường gặp

ปุ๋ยคอก nghĩa là gì?

ปุ๋ยคอก (danh từ) nghĩa là phân, phân bón.

ปุ๋ยคอก đọc thế nào?

ปุ๋ยคอก đọc là bpǔi-kɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pui-khok; 2 âm tiết: bpǔi (thanh lên), kɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.