TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปืนไฟ

bpʉʉn-faiRTGS puen-fai /pɯːn˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปืนไฟ nghĩa là hoả khí, vũ khí nóng.

Nghĩa của ปืนไฟ

Danh từ

  1. Hoả khí, vũ khí nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firearm.; blowlamp.

Câu hỏi thường gặp

ปืนไฟ nghĩa là gì?

ปืนไฟ (danh từ) nghĩa là hoả khí, vũ khí nóng.

ปืนไฟ đọc thế nào?

ปืนไฟ đọc là bpʉʉn-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS puen-fai; 2 âm tiết: bpʉʉn (thanh trung), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.