TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปาทังกา

bpaa-tang-gâaRTGS pa-thang-ka /paː˧.tʰaŋ˧.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungทังtangthanh trungphụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปาทังกา nghĩa là châu chấu.

Nghĩa của ปาทังกา

Danh từ

  1. Châu chấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locust (Patanga succincta)

Câu hỏi thường gặp

ปาทังกา nghĩa là gì?

ปาทังกา (danh từ) nghĩa là châu chấu.

ปาทังกา đọc thế nào?

ปาทังกา đọc là bpaa-tang-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-thang-ka; 3 âm tiết: bpaa (thanh trung), tang (thanh trung), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.