ปาด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpàatRTGS pat
/paːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปาดbpàatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ปาด nghĩa là nhái.
Nghĩa của ปาด
Danh từ
- Nhái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut; to slice off; to sweep away; to wipe off
- Danh từ tree frog
Câu hỏi thường gặp
ปาด nghĩa là gì?
ปาด (danh từ) nghĩa là nhái.
ปาด đọc thế nào?
ปาด đọc là bpàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pat; 1 âm tiết: bpàat (thanh thấp).