TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปากใบ

bpàak-baiRTGS pak-bai /paːk̚˨˩.baj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trungไบbaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปากใบ nghĩa là khí khổng.

Nghĩa của ปากใบ

Danh từ

  1. Khí khổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stoma.

Câu hỏi thường gặp

ปากใบ nghĩa là gì?

ปากใบ (danh từ) nghĩa là khí khổng.

ปากใบ đọc thế nào?

ปากใบ đọc là bpàak-bai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-bai; 2 âm tiết: bpàak (thanh thấp), bai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.