ปากใบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปากใบ nghĩa là khí khổng.
Nghĩa của ปากใบ
Danh từ
- Khí khổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stoma.
Câu hỏi thường gặp
ปากใบ nghĩa là gì?
ปากใบ (danh từ) nghĩa là khí khổng.
ปากใบ đọc thế nào?
ปากใบ đọc là bpàak-bai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-bai; 2 âm tiết: bpàak (thanh thấp), bai (thanh trung).