TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปากีสถาน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpaa-gii-sà-tǎanRTGS pa-ki-sa-than /paː˧.kiː˧.sa˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปาbpaathanh trungphụ âm trungกีgiithanh trungphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปากีสถาน nghĩa là hồi quốc, tây hồi.

Nghĩa của ปากีสถาน

Danh từ riêng

  1. Hồi Quốc, Tây Hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pakistan (a country in South Asia)

Câu hỏi thường gặp

ปากีสถาน nghĩa là gì?

ปากีสถาน (danh từ riêng) nghĩa là hồi quốc, tây hồi.

ปากีสถาน đọc thế nào?

ปากีสถาน đọc là bpaa-gii-sà-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ki-sa-than; 4 âm tiết: bpaa (thanh trung), gii (thanh trung), sà (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.