TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปากน้ำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpàak-náamRTGS pak-nam /paːk̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปากน้ำ nghĩa là cửa sông.

Nghĩa của ปากน้ำ

Danh từ

  1. Cửa sông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estuary.

Câu hỏi thường gặp

ปากน้ำ nghĩa là gì?

ปากน้ำ (danh từ) nghĩa là cửa sông.

ปากน้ำ đọc thế nào?

ปากน้ำ đọc là bpàak-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-nam; 2 âm tiết: bpàak (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.