TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปากคำ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpàak-kamRTGS pak-kham /paːk̚˨˩.kʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trungคำkamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปากคำ nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.

Nghĩa của ปากคำ

Danh từ

  1. Chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testimony; the statement or declaration of a witness in court or before a public authority.

Câu hỏi thường gặp

ปากคำ nghĩa là gì?

ปากคำ (danh từ) nghĩa là chứng cớ, chứng cứ.

ปากคำ đọc thế nào?

ปากคำ đọc là bpàak-kam (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak-kham; 2 âm tiết: bpàak (thanh thấp), kam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.