TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปั๊มน้ำมัน

bpám-nám-manRTGS pam-nam-man /pam˦˥.nam˦˥.man˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปั๊มbpámthanh caophụ âm trungน้ำnámthanh caophụ âm thấpมันmanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปั๊มน้ำมัน nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của ปั๊มน้ำมัน

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas station

Câu hỏi thường gặp

ปั๊มน้ำมัน nghĩa là gì?

ปั๊มน้ำมัน (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

ปั๊มน้ำมัน đọc thế nào?

ปั๊มน้ำมัน đọc là bpám-nám-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS pam-nam-man; 3 âm tiết: bpám (thanh cao), nám (thanh cao), man (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.