TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปังตอ

bpang-dtɔɔRTGS pang-to /paŋ˧.tɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปังbpangthanh trungphụ âm trungตอdtɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

ปังตอ nghĩa là dao phay.

Nghĩa của ปังตอ

Danh từ

  1. Dao phay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaver.

Câu hỏi thường gặp

ปังตอ nghĩa là gì?

ปังตอ (danh từ) nghĩa là dao phay.

ปังตอ đọc thế nào?

ปังตอ đọc là bpang-dtɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS pang-to; 2 âm tiết: bpang (thanh trung), dtɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.