TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประเทศจำลอง

bprà-têet-jam-lɔɔngRTGS pra-thet-cham-long /pra˨˩.tʰeːt̚˥˩.t͡ɕam˧.lɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungเทดtêetthanh xuốngphụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trungลองlɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประเทศจำลอง nghĩa là vi quốc gia.

Nghĩa của ประเทศจำลอง

Danh từ

  1. Vi quốc gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micronation

Câu hỏi thường gặp

ประเทศจำลอง nghĩa là gì?

ประเทศจำลอง (danh từ) nghĩa là vi quốc gia.

ประเทศจำลอง đọc thế nào?

ประเทศจำลอง đọc là bprà-têet-jam-lɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-thet-cham-long; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), têet (thanh xuống), jam (thanh trung), lɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.