TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปฏิญาณ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpà-dtì-yaanRTGS pa-ti-yan /pa˨˩.ti˨˩.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปฏิญาณ (thêm การ/ความ phía trước)

ปฏิญาณ nghĩa là cam kết, thề.

Nghĩa của ปฏิญาณ

Động từ

  1. Cam kết, thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to promise by an oath; to vow; to pledge.

Câu hỏi thường gặp

ปฏิญาณ nghĩa là gì?

ปฏิญาณ (động từ) nghĩa là cam kết, thề.

ปฏิญาณ đọc thế nào?

ปฏิญาณ đọc là bpà-dtì-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-yan; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.