ปฏิกิริยานิวเคลียร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฏิกิริยานิวเคลียร์ nghĩa là phản ứng hạt nhân.
Nghĩa của ปฏิกิริยานิวเคลียร์
Danh từ
- Phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear reaction.
Câu hỏi thường gặp
ปฏิกิริยานิวเคลียร์ nghĩa là gì?
ปฏิกิริยานิวเคลียร์ (danh từ) nghĩa là phản ứng hạt nhân.
ปฏิกิริยานิวเคลียร์ đọc thế nào?
ปฏิกิริยานิวเคลียร์ đọc là bpà-dtì-gì-rí-yaa-niu-kliia (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-ki-ri-ya-nio-khlia; 7 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), gì (thanh thấp), rí (thanh cao), yaa (thanh trung), niu (thanh trung), kliia (thanh trung).