TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปฏิกิริยานิวเคลียร์

bpà-dtì-gì-rí-yaa-niu-kliiaRTGS pa-ti-ki-ri-ya-nio-khlia /pa˨˩.ti˨˩.ki˨˩.ri˦˥.jaː˧.niw˧.kʰlia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungกิgìthanh thấpphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpนิวniuthanh trungphụ âm thấpเคฺลียkliiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปฏิกิริยานิวเคลียร์ nghĩa là phản ứng hạt nhân.

Nghĩa của ปฏิกิริยานิวเคลียร์

Danh từ

  1. Phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear reaction.

Câu hỏi thường gặp

ปฏิกิริยานิวเคลียร์ nghĩa là gì?

ปฏิกิริยานิวเคลียร์ (danh từ) nghĩa là phản ứng hạt nhân.

ปฏิกิริยานิวเคลียร์ đọc thế nào?

ปฏิกิริยานิวเคลียร์ đọc là bpà-dtì-gì-rí-yaa-niu-kliia (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-ki-ri-ya-nio-khlia; 7 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), gì (thanh thấp), rí (thanh cao), yaa (thanh trung), niu (thanh trung), kliia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.