บุคลากร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
บุคลากร nghĩa là nhân sự, nhân viên.
Nghĩa của บุคลากร
Danh từ
trang trọng- Nhân sự, nhân viên. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personnel; member thereof
Câu hỏi thường gặp
บุคลากร nghĩa là gì?
บุคลากร (danh từ) nghĩa là nhân sự, nhân viên.
บุคลากร đọc thế nào?
บุคลากร đọc là bùk-ká-laa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS buk-kha-la-kon; 4 âm tiết: bùk (thanh thấp), ká (thanh cao), laa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).