TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

บทบัญญัติ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bòt-ban-yàtRTGS bot-ban-yat /bot̚˨˩.ban˧.jat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
บดbòtthanh thấpphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trungหฺยัดyàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

บทบัญญัติ nghĩa là điều khoản.

Nghĩa của บทบัญญัติ

Danh từ

  1. Điều khoản (của luật). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provision (of a law).

Câu hỏi thường gặp

บทบัญญัติ nghĩa là gì?

บทบัญญัติ (danh từ) nghĩa là điều khoản.

บทบัญญัติ đọc thế nào?

บทบัญญัติ đọc là bòt-ban-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot-ban-yat; 3 âm tiết: bòt (thanh thấp), ban (thanh trung), yàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.