TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำเงิน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nám-ngənRTGS nam-ngoen /nam˦˥.ŋɤn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpเงิ็นngənthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความน้ำเงิน (thêm การ/ความ phía trước)

น้ำเงิน nghĩa là xanh dương đậm, xanh nước biển.

Nghĩa của น้ำเงิน

Tính từ

  1. Xanh dương đậm, xanh nước biển. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dark blue.

Câu hỏi thường gặp

น้ำเงิน nghĩa là gì?

น้ำเงิน (tính từ) nghĩa là xanh dương đậm, xanh nước biển.

น้ำเงิน đọc thế nào?

น้ำเงิน đọc là nám-ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-ngoen; 2 âm tiết: nám (thanh cao), ngən (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.