TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักลงทุน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-long-tunRTGS nak-long-thun /nak̚˦˥.loŋ˧.tʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpลงlongthanh trungphụ âm thấpทุนtunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักลงทุน nghĩa là nhà đầu tư.

Nghĩa của นักลงทุน

Danh từ

  1. Nhà đầu tư. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ investor.

Câu hỏi thường gặp

นักลงทุน nghĩa là gì?

นักลงทุน (danh từ) nghĩa là nhà đầu tư.

นักลงทุน đọc thế nào?

นักลงทุน đọc là nák-long-tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-long-thun; 3 âm tiết: nák (thanh cao), long (thanh trung), tun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.