TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท่าอวกาศยาน

tâa-à-wá-gàat-yaanRTGS tha-a-wa-kat-yan /tʰaː˥˩.ʔa˨˩.wa˦˥.kaːt̚˨˩.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่าtâathanh xuốngphụ âm thấpอะàthanh thấpphụ âm trungวะwáthanh caophụ âm thấpกาดgàatthanh thấpphụ âm trungยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ท่าอวกาศยาน nghĩa là sân bay vũ trụ.

Nghĩa của ท่าอวกาศยาน

Danh từ

  1. Sân bay vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spaceport

Câu hỏi thường gặp

ท่าอวกาศยาน nghĩa là gì?

ท่าอวกาศยาน (danh từ) nghĩa là sân bay vũ trụ.

ท่าอวกาศยาน đọc thế nào?

ท่าอวกาศยาน đọc là tâa-à-wá-gàat-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-a-wa-kat-yan; 5 âm tiết: tâa (thanh xuống), à (thanh thấp), wá (thanh cao), gàat (thanh thấp), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.