TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทุกสิ่งทุกอย่าง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
túk-sìng-túk-yàangRTGS thuk-sing-thuk-yang /tʰuk̚˦˥.siŋ˨˩.tʰuk̚˦˥.jaːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทุกtúkthanh caophụ âm thấpสิ่งsìngthanh thấpphụ âm caoทุกtúkthanh caophụ âm thấpหฺย่างyàangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทุกสิ่งทุกอย่าง nghĩa là mọi thứ, tất cả.

Nghĩa của ทุกสิ่งทุกอย่าง

Đại từ

  1. Mọi thứ, tất cả. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ everything, all things

Câu hỏi thường gặp

ทุกสิ่งทุกอย่าง nghĩa là gì?

ทุกสิ่งทุกอย่าง (đại từ) nghĩa là mọi thứ, tất cả.

ทุกสิ่งทุกอย่าง đọc thế nào?

ทุกสิ่งทุกอย่าง đọc là túk-sìng-túk-yàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuk-sing-thuk-yang; 4 âm tiết: túk (thanh cao), sìng (thanh thấp), túk (thanh cao), yàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.