TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทึนทึก

tʉn-tʉ́kRTGS thuen-thuek /tʰɯn˧.tʰɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทึนtʉnthanh trungphụ âm thấpทึกtʉ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทึนทึก nghĩa là bà cô già, gái già.

Nghĩa của ทึนทึก

Danh từ

  1. Bà cô già, gái già.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unmarried, single
  • Danh từ spinster, old maid

Câu hỏi thường gặp

ทึนทึก nghĩa là gì?

ทึนทึก (danh từ) nghĩa là bà cô già, gái già.

ทึนทึก đọc thế nào?

ทึนทึก đọc là tʉn-tʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuen-thuek; 2 âm tiết: tʉn (thanh trung), tʉ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.