ที่เปิดกระป๋อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่เปิดกระป๋อง nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Nghĩa của ที่เปิดกระป๋อง
Danh từ
- Đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ can opener.
Câu hỏi thường gặp
ที่เปิดกระป๋อง nghĩa là gì?
ที่เปิดกระป๋อง (danh từ) nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp.
ที่เปิดกระป๋อง đọc thế nào?
ที่เปิดกระป๋อง đọc là tîi-bpə̀ət-grà-bpɔ̌ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-poet-kra-pong; 4 âm tiết: tîi (thanh xuống), bpə̀ət (thanh thấp), grà (thanh thấp), bpɔ̌ng (thanh lên).