TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่รัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tîi-rákRTGS thi-rak /tʰiː˥˩.rak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpรักrákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่รัก nghĩa là anh yêu, em yêu.

Nghĩa của ที่รัก

Danh từ

  1. Anh yêu, em yêu, người yêu dấu (tiếng gọi thân mật). (biên soạn)

Câu ví dụ với ที่รัก

  • พวกเราคือประเทศที่รักสันติภาพ Chúng ta là một đất nước yêu chuộng hoà bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ used as an affectionate term of address: darling, dear, honey, sweetheart, etc.
  • Tính từ used as an affectionate suffix to a name, title, etc: loved, beloved, dear, darling, etc.

Câu hỏi thường gặp

ที่รัก nghĩa là gì?

ที่รัก (danh từ) nghĩa là anh yêu, em yêu.

ที่รัก đọc thế nào?

ที่รัก đọc là tîi-rák (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-rak; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), rák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.