TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทัศนศิลป์

tát-sà-ná-sǐnRTGS that-sa-na-sin /tʰat̚˦˥.sa˨˩.na˦˥.sin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทัดtátthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoนะnáthanh caophụ âm thấpสินsǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทัศนศิลป์ nghĩa là nghệ thuật thị giác.

Nghĩa của ทัศนศิลป์

Danh từ

  1. Nghệ thuật thị giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visual arts

Câu hỏi thường gặp

ทัศนศิลป์ nghĩa là gì?

ทัศนศิลป์ (danh từ) nghĩa là nghệ thuật thị giác.

ทัศนศิลป์ đọc thế nào?

ทัศนศิลป์ đọc là tát-sà-ná-sǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS that-sa-na-sin; 4 âm tiết: tát (thanh cao), sà (thanh thấp), ná (thanh cao), sǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.