ทักทาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทักทาย nghĩa là chào, chào mừng.
Nghĩa của ทักทาย
Động từ
- Chào, chào mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to greet: to address with certain salutation.
Câu hỏi thường gặp
ทักทาย nghĩa là gì?
ทักทาย (động từ) nghĩa là chào, chào mừng.
ทักทาย đọc thế nào?
ทักทาย đọc là ták-taai (phiên âm có dấu thanh), RTGS thak-thai; 2 âm tiết: ták (thanh cao), taai (thanh trung).