ทะเลแดง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทะเลแดง nghĩa là biển đỏ, hồng hải.
Nghĩa của ทะเลแดง
Danh từ riêng
- Biển Đỏ, Hồng Hải, Xích Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Red Sea.
Câu hỏi thường gặp
ทะเลแดง nghĩa là gì?
ทะเลแดง (danh từ riêng) nghĩa là biển đỏ, hồng hải.
ทะเลแดง đọc thế nào?
ทะเลแดง đọc là tá-lee-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-le-daeng; 3 âm tiết: tá (thanh cao), lee (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).