TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทะเลแดง

tên riêng
tá-lee-dɛɛngRTGS tha-le-daeng /tʰa˦˥.leː˧.dɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpแดงdɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทะเลแดง nghĩa là biển đỏ, hồng hải.

Nghĩa của ทะเลแดง

Danh từ riêng

  1. Biển Đỏ, Hồng Hải, Xích Hải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Red Sea.

Câu hỏi thường gặp

ทะเลแดง nghĩa là gì?

ทะเลแดง (danh từ riêng) nghĩa là biển đỏ, hồng hải.

ทะเลแดง đọc thế nào?

ทะเลแดง đọc là tá-lee-dɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-le-daeng; 3 âm tiết: tá (thanh cao), lee (thanh trung), dɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.