TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ติ่งหู

dtìng-hǔuRTGS ting-hu /tiŋ˨˩.huː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ติ่งdtìngthanh thấpphụ âm trungหูhǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ติ่งหู nghĩa là dái tai.

Nghĩa của ติ่งหู

Danh từ

  1. Dái tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ear lobe.

Câu hỏi thường gặp

ติ่งหู nghĩa là gì?

ติ่งหู (danh từ) nghĩa là dái tai.

ติ่งหู đọc thế nào?

ติ่งหู đọc là dtìng-hǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ting-hu; 2 âm tiết: dtìng (thanh thấp), hǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.