TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวเลขโรมัน

dtuua-lêek-roo-manRTGS tua-lek-ro-man /tua̯˧.leːk̚˥˩.roː˧.man˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเลกlêekthanh xuốngphụ âm thấpโรroothanh trungphụ âm thấpมันmanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวเลขโรมัน nghĩa là số la mã.

Nghĩa của ตัวเลขโรมัน

Danh từ

  1. Số La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Roman numeral

Câu hỏi thường gặp

ตัวเลขโรมัน nghĩa là gì?

ตัวเลขโรมัน (danh từ) nghĩa là số la mã.

ตัวเลขโรมัน đọc thế nào?

ตัวเลขโรมัน đọc là dtuua-lêek-roo-man (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-lek-ro-man; 4 âm tiết: dtuua (thanh trung), lêek (thanh xuống), roo (thanh trung), man (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.