TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตัวเลขอาหรับ

dtuua-lêek-aa-ràpRTGS tua-lek-a-rap /tua̯˧.leːk̚˥˩.ʔaː˧.rap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตัวdtuuathanh trungphụ âm trungเลกlêekthanh xuốngphụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungหฺรับràpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตัวเลขอาหรับ nghĩa là chữ số ả rập.

Nghĩa của ตัวเลขอาหรับ

Danh từ

  1. Chữ số Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Arabic numeral

Câu hỏi thường gặp

ตัวเลขอาหรับ nghĩa là gì?

ตัวเลขอาหรับ (danh từ) nghĩa là chữ số ả rập.

ตัวเลขอาหรับ đọc thế nào?

ตัวเลขอาหรับ đọc là dtuua-lêek-aa-ràp (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-lek-a-rap; 4 âm tiết: dtuua (thanh trung), lêek (thanh xuống), aa (thanh trung), ràp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.