ตัวเลขอาหรับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวเลขอาหรับ nghĩa là chữ số ả rập.
Nghĩa của ตัวเลขอาหรับ
Danh từ
- Chữ số Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Arabic numeral
Câu hỏi thường gặp
ตัวเลขอาหรับ nghĩa là gì?
ตัวเลขอาหรับ (danh từ) nghĩa là chữ số ả rập.
ตัวเลขอาหรับ đọc thế nào?
ตัวเลขอาหรับ đọc là dtuua-lêek-aa-ràp (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-lek-a-rap; 4 âm tiết: dtuua (thanh trung), lêek (thanh xuống), aa (thanh trung), ràp (thanh thấp).