ตัวเร่ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตัวเร่ง nghĩa là chất xúc tác.
Nghĩa của ตัวเร่ง
Danh từ
- Chất xúc tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catalyst.
Câu hỏi thường gặp
ตัวเร่ง nghĩa là gì?
ตัวเร่ง (danh từ) nghĩa là chất xúc tác.
ตัวเร่ง đọc thế nào?
ตัวเร่ง đọc là dtuua-rêng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tua-reng; 2 âm tiết: dtuua (thanh trung), rêng (thanh xuống).