ตลอดไป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตลอดไป nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.
Nghĩa của ตลอดไป
Phó từ
- Mãi mãi, vĩnh viễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all the time; always.; forever (from this or the understood time on).
Câu hỏi thường gặp
ตลอดไป nghĩa là gì?
ตลอดไป (phó từ) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.
ตลอดไป đọc thế nào?
ตลอดไป đọc là dtà-lɔ̀ɔt-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lot-pai; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), lɔ̀ɔt (thanh thấp), bpai (thanh trung).