TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตลอดไป

dtà-lɔ̀ɔt-bpaiRTGS ta-lot-pai /ta˨˩.lɔːt̚˨˩.paj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลอดlɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm caoไปbpaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตลอดไป nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

Nghĩa của ตลอดไป

Phó từ

  1. Mãi mãi, vĩnh viễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ all the time; always.; forever (from this or the understood time on).

Câu hỏi thường gặp

ตลอดไป nghĩa là gì?

ตลอดไป (phó từ) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

ตลอดไป đọc thế nào?

ตลอดไป đọc là dtà-lɔ̀ɔt-bpai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lot-pai; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), lɔ̀ɔt (thanh thấp), bpai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.