TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตกใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtòk-jaiRTGS tok-chai /tok̚˨˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตกdtòkthanh thấpphụ âm trungไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การตกใจ (thêm การ/ความ phía trước)

ตกใจ nghĩa là giật mình, hoảng hốt.

Nghĩa của ตกใจ

Động từ

  1. Giật mình, hoảng hốt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to startle: to start involuntarily, as from surprise or alarm.

Câu hỏi thường gặp

ตกใจ nghĩa là gì?

ตกใจ (động từ) nghĩa là giật mình, hoảng hốt.

ตกใจ đọc thế nào?

ตกใจ đọc là dtòk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-chai; 2 âm tiết: dtòk (thanh thấp), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.