ตกใจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตกใจ nghĩa là giật mình, hoảng hốt.
Nghĩa của ตกใจ
Động từ
- Giật mình, hoảng hốt. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to startle: to start involuntarily, as from surprise or alarm.
Câu hỏi thường gặp
ตกใจ nghĩa là gì?
ตกใจ (động từ) nghĩa là giật mình, hoảng hốt.
ตกใจ đọc thế nào?
ตกใจ đọc là dtòk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tok-chai; 2 âm tiết: dtòk (thanh thấp), jai (thanh trung).