TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดีงาม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dii-ngaamRTGS di-ngam /diː˧.ŋaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดีdiithanh trungphụ âm trungงามngaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความดีงาม (thêm การ/ความ phía trước)

ดีงาม nghĩa là tốt đẹp.

Nghĩa của ดีงาม

Tính từ

  1. Tốt đẹp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ good, virtuous

Câu hỏi thường gặp

ดีงาม nghĩa là gì?

ดีงาม (tính từ) nghĩa là tốt đẹp.

ดีงาม đọc thế nào?

ดีงาม đọc là dii-ngaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-ngam; 2 âm tiết: dii (thanh trung), ngaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.