ดั้งเดิม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดั้งเดิม nghĩa là nguyên thủy, gốc.
Nghĩa của ดั้งเดิม
Tính từ
- Nguyên thủy, gốc, truyền thống. (biên soạn)
Câu ví dụ với ดั้งเดิม
- แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ original; primitive
Câu hỏi thường gặp
ดั้งเดิม nghĩa là gì?
ดั้งเดิม (tính từ) nghĩa là nguyên thủy, gốc.
ดั้งเดิม đọc thế nào?
ดั้งเดิม đọc là dâng-dəəm (phiên âm có dấu thanh), RTGS dang-doem; 2 âm tiết: dâng (thanh xuống), dəəm (thanh trung).