TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดั้งเดิม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dâng-dəəmRTGS dang-doem /daŋ˥˩.dɤːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดั้งdângthanh xuốngphụ âm trungเดิมdəəmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความดั้งเดิม (thêm การ/ความ phía trước)

ดั้งเดิม nghĩa là nguyên thủy, gốc.

Nghĩa của ดั้งเดิม

Tính từ

  1. Nguyên thủy, gốc, truyền thống. (biên soạn)

Câu ví dụ với ดั้งเดิม

  • แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ original; primitive

Câu hỏi thường gặp

ดั้งเดิม nghĩa là gì?

ดั้งเดิม (tính từ) nghĩa là nguyên thủy, gốc.

ดั้งเดิม đọc thế nào?

ดั้งเดิม đọc là dâng-dəəm (phiên âm có dấu thanh), RTGS dang-doem; 2 âm tiết: dâng (thanh xuống), dəəm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.