TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดัดแปลง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàt-bplɛɛngRTGS dat-plaeng /dat̚˨˩.plɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดัดdàtthanh thấpphụ âm trungแปฺลงbplɛɛngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดัดแปลง (thêm การ/ความ phía trước)

ดัดแปลง nghĩa là cải biến, sửa đổi.

Nghĩa của ดัดแปลง

Động từ

  1. Cải biến, sửa đổi, chuyển thể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to alter; to modify.

Câu hỏi thường gặp

ดัดแปลง nghĩa là gì?

ดัดแปลง (động từ) nghĩa là cải biến, sửa đổi.

ดัดแปลง đọc thế nào?

ดัดแปลง đọc là dàt-bplɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS dat-plaeng; 2 âm tiết: dàt (thanh thấp), bplɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.