ดัดแปลง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดัดแปลง nghĩa là cải biến, sửa đổi.
Nghĩa của ดัดแปลง
Động từ
- Cải biến, sửa đổi, chuyển thể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to alter; to modify.
Câu hỏi thường gặp
ดัดแปลง nghĩa là gì?
ดัดแปลง (động từ) nghĩa là cải biến, sửa đổi.
ดัดแปลง đọc thế nào?
ดัดแปลง đọc là dàt-bplɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS dat-plaeng; 2 âm tiết: dàt (thanh thấp), bplɛɛng (thanh trung).