TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่างเครื่อง

châang-krʉ̂ʉangRTGS chang-khrueang /t͡ɕʰaːŋ˥˩.kʰrɯa̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่างchâangthanh xuốngphụ âm thấpเคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่างเครื่อง nghĩa là thợ máy.

Nghĩa của ช่างเครื่อง

Danh từ

  1. Thợ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanic

Câu hỏi thường gặp

ช่างเครื่อง nghĩa là gì?

ช่างเครื่อง (danh từ) nghĩa là thợ máy.

ช่างเครื่อง đọc thế nào?

ช่างเครื่อง đọc là châang-krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-khrueang; 2 âm tiết: châang (thanh xuống), krʉ̂ʉang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.