TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่างปั้น

châang-bpânRTGS chang-pan /t͡ɕʰaːŋ˥˩.pan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่างchâangthanh xuốngphụ âm thấpปั้นbpânthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่างปั้น nghĩa là người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

Nghĩa của ช่างปั้น

Danh từ

  1. Người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potter (one who makes pots and ceramic wares)

Câu hỏi thường gặp

ช่างปั้น nghĩa là gì?

ช่างปั้น (danh từ) nghĩa là người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

ช่างปั้น đọc thế nào?

ช่างปั้น đọc là châang-bpân (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-pan; 2 âm tiết: châang (thanh xuống), bpân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.