TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่างทำรองเท้า

châang-tam-rɔɔng-táoRTGS chang-tham-rong-thao /t͡ɕʰaːŋ˥˩.tʰam˧.rɔːŋ˧.tʰaw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่างchâangthanh xuốngphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpรองrɔɔngthanh trungphụ âm thấpเท้าtáothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่างทำรองเท้า nghĩa là thợ đóng giày.

Nghĩa của ช่างทำรองเท้า

Danh từ

  1. Thợ đóng giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobbler, shoemaker

Câu hỏi thường gặp

ช่างทำรองเท้า nghĩa là gì?

ช่างทำรองเท้า (danh từ) nghĩa là thợ đóng giày.

ช่างทำรองเท้า đọc thế nào?

ช่างทำรองเท้า đọc là châang-tam-rɔɔng-táo (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-tham-rong-thao; 4 âm tiết: châang (thanh xuống), tam (thanh trung), rɔɔng (thanh trung), táo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.