ช่างทำรองเท้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างทำรองเท้า nghĩa là thợ đóng giày.
Nghĩa của ช่างทำรองเท้า
Danh từ
- Thợ đóng giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobbler, shoemaker
Câu hỏi thường gặp
ช่างทำรองเท้า nghĩa là gì?
ช่างทำรองเท้า (danh từ) nghĩa là thợ đóng giày.
ช่างทำรองเท้า đọc thế nào?
ช่างทำรองเท้า đọc là châang-tam-rɔɔng-táo (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-tham-rong-thao; 4 âm tiết: châang (thanh xuống), tam (thanh trung), rɔɔng (thanh trung), táo (thanh cao).