ช่างทำกุญแจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างทำกุญแจ nghĩa là thợ sửa ống khóa.
Nghĩa của ช่างทำกุญแจ
Danh từ
- Thợ sửa ống khóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locksmith
Câu hỏi thường gặp
ช่างทำกุญแจ nghĩa là gì?
ช่างทำกุญแจ (danh từ) nghĩa là thợ sửa ống khóa.
ช่างทำกุญแจ đọc thế nào?
ช่างทำกุญแจ đọc là châang-tam-gun-jɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-tham-kun-chae; 4 âm tiết: châang (thanh xuống), tam (thanh trung), gun (thanh trung), jɛɛ (thanh trung).