TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่องโค้ง

chɔ̂ɔng-kóongRTGS chong-khong /t͡ɕʰɔːŋ˥˩.kʰoːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช่องchɔ̂ɔngthanh xuốngphụ âm thấpโค้งkóongthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่องโค้ง nghĩa là vòm.

Nghĩa của ช่องโค้ง

Danh từ

  1. Vòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arch

Câu hỏi thường gặp

ช่องโค้ง nghĩa là gì?

ช่องโค้ง (danh từ) nghĩa là vòm.

ช่องโค้ง đọc thế nào?

ช่องโค้ง đọc là chɔ̂ɔng-kóong (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-khong; 2 âm tiết: chɔ̂ɔng (thanh xuống), kóong (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.