TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ช่องแคบอังกฤษ

tên riêng
chɔ̂ng-kɛ̂ɛp-ang-grìtRTGS chong-khaep-ang-krit /t͡ɕʰɔŋ˥˩.kʰɛːp̚˥˩.ʔaŋ˧.krit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ช็่องchɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpแคบkɛ̂ɛpthanh xuốngphụ âm thấpอังangthanh trungphụ âm trungกฺริดgrìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ช่องแคบอังกฤษ nghĩa là eo biển măng-sơ.

Nghĩa của ช่องแคบอังกฤษ

Danh từ riêng

  1. Eo biển Măng-sơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng English Channel

Câu hỏi thường gặp

ช่องแคบอังกฤษ nghĩa là gì?

ช่องแคบอังกฤษ (danh từ riêng) nghĩa là eo biển măng-sơ.

ช่องแคบอังกฤษ đọc thế nào?

ช่องแคบอังกฤษ đọc là chɔ̂ng-kɛ̂ɛp-ang-grìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong-khaep-ang-krit; 4 âm tiết: chɔ̂ng (thanh xuống), kɛ̂ɛp (thanh xuống), ang (thanh trung), grìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.